chuông báo động
danh từ
1.けいしょう 「警鐘」​​
câu, diễn đạt
2.けいしょう 「警鐘」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuông báo động

1. gióng lên hồi chuông báo động trước việc người ta quá chú trọng vào việc giáo dục ngôn ngữ quá sớm
語の早期教育の過熱に警鐘を鳴らす

Kanji liên quan

CHUNGショウ
CẢNHケイ