chuồng bò
1.ぎゅうしゃ 「牛舎」​​
danh từ
2.うしごや 「牛小屋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuồng bò

1. dọn dẹp chuồng bò
牛小屋を掃除する
2. trải rơm trong chuồng bò
牛小屋にわらを敷く
3. Chuồng bò sữa
酪農牛舎

Kanji liên quan

TIỂUショウ
NGƯUギュウ
シャ、セキ
ỐCオク