chuồng chim bồ câu
danh từ
1.きゅうしゃ 「鳩舎」 [CƯU XÁ]​​
câu, diễn đạt
2.きゅうしゃ 「鳩舎」 [CƯU XÁ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

シャ、セキ
CƯUキュウ、ク