chuông điện
danh từ
1.でんれい 「電鈴」​​
2.ブザー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuông điện

1. chuông điện
電鈴信号

Kanji liên quan

LINHレイ、リン
ĐIỆNデン