chuồng gà
danh từ
1.けいしゃ 「鶏舎」​​
2.とや 「鳥屋」 [ĐIỂU ỐC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuồng gà

1. chuồng gà lớn
大鶏舎
2. Chuồng gà đen
黒鳥屋
3. chuồng gà công nghiệp
ブロイラー鶏舎

Kanji liên quan

ĐIỂUチョウ
シャ、セキ
ỐCオク
ケイ