chướng tai gai mắt
1.とんだ​​
câu, diễn đạt
2.しゅうあく 「醜悪」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chướng tai gai mắt

1. gặp chuyện chướng tai gai mắt
〜目に遭う

Kanji liên quan

ÁCアク、オ
シュウ