chương trình có thưởng
danh từ
1.けんしょう 「懸賞」​​
câu, diễn đạt
2.けんしょう 「懸賞」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chương trình có thưởng

1. tham gia chương trình có thưởng
懸賞に応募する
2. đề tài của chương trình có thưởng
懸賞の課題
3. trúng thưởng trong một chương trình có thưởng
懸賞に当たる
4. hoạt động xúc tiến bán hàng thông qua chương trình có thưởng
懸賞による販売促進活動

Kanji liên quan

THƯỞNGショウ
HUYỀNケン、ケ