chương trình giải trí
câu, diễn đạt
1.ごらくばんぐみ 「娯楽番組」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
TỔ
PHIÊNバン
NGU