chương trình kế hoạch chiến lược doanh nghiệp
câu, diễn đạt
1.きぎょうせんりゃくりつあん 「企業戦略立案」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
NGHIỆPギョウ、ゴウ
CHIẾNセン
ÁNアン
LƯỢCリャク