chương trình thiếu nhi
danh từ
1.こどもばんぐみ 「子供番組」​​
câu, diễn đạt
2.こどもばんぐみ 「子供番組」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
TỔ
PHIÊNバン
CUNGキョウ、ク、クウ、グ