chương trình trực tiếp
câu, diễn đạt
1.なまばんぐみ 「生番組」 [SINH PHIÊN TỔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chương trình trực tiếp

1. dẫn chương trình trực tiếp từ...
〜から生番組を流す

Kanji liên quan

TỔ
PHIÊNバン
SINHセイ、ショウ