chương trình ứng dụng
danh từ
1.アプリケーションプログラム​​
câu, diễn đạt
2.アプリケーションプログラム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chương trình ứng dụng

1. chương trình ứng dụng được thiết kế để chạy trong môi trường Windows
ウィンドウ環境で動作するように設計されたアプリケーション・プログラム
2. Những chương trình ứng dụng chạy trên những hệ máy vi tính khác nhau
異種のコンピュータで動作するアプリケーション・プログラム