chuột lang
danh từ
1.てんじくねずみ 「天竺鼠」 [THIÊN TRÚC THỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIÊNテン
TRÚC,ĐỐCジク、チク、トク
THỬソ、ショ