chuột rút chân
danh từ
1.こむらがえり 「腓返り」 [? PHẢN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuột rút chân

1. Bị chuột rút
こむらがえりを起こす

Kanji liên quan

PHẢNヘン