chụp X quang
danh từ
1.エックスせんさつえい 「エックス線撮影」 [TUYẾN TOÁT ẢNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chụp X quang

1. chụp X quang trong bệnh viện
病院でエックス線撮影をする
2. chụp X quang não
脳のエックス線撮影をする

Kanji liên quan

TOÁTサツ
TUYẾNセン
ẢNHエイ