chuyển bụng
1.じんつうする 「陣痛する」​​
2.へんかさせる 「変化させる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BIẾNヘン
THỐNGツウ
TRẬNジン
HÓAカ、ケ