chuyện buồn
danh từ
1.あいわ 「哀話」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyện buồn

1. Đêm qua mẹ tôi đã kể cho tôi nghe một câu chuyện buồn
母は昨夜哀話をしてくらた
2. Hình như cô ấy có chuyện buồn thì phải
彼女は哀話があったそうだ

Kanji liên quan

THOẠI
AIアイ