chuyển dạ
danh từ
1.おさん 「お産」​​
2.いけんをかえる 「意見を変える」​​
3.じんつう 「陣痛」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyển dạ

1. huấn luyện về cách sinh nở (chuyển dạ)
お産の訓練

Kanji liên quan

KIẾNケン
Ý
BIẾNヘン
THỐNGツウ
TRẬNジン
SẢNサン