chuyển đến
1.よこす 「寄越す」​​
động từ
2.とどける 「届ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyển đến

1. chuyển hành lý đến nơi
荷物を届ける

Kanji liên quan

GIỚIカイ
KỲ
VIỆTエツ、オツ