chuyến đi bằng tàu biển
danh từ
1.クルージング​​
câu, diễn đạt
2.クルージング​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyến đi bằng tàu biển

1. chuyến đi bằng tàu biển quanh đảo
島巡りのクルージング