chuyến du lịch
danh từ
1.たび 「旅」​​
2.ツアー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyến du lịch

1. Chuyến đi thăm những di tích lịch sử mà ở đó có thể học được đôi điều về lịch sử thế giới
(人)が世界の歴史について学べる史跡を訪れる旅

Kanji liên quan

LỮリョ