chuyện đùa
danh từ
1.ひとくちばなし 「一口話」 [NHẤT KHẨU THOẠI]​​
2.じょうだん 「冗談」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyện đùa

1. câu chuyện đùa có ẩn ý
二重の意味を含んだ冗談

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク
NHŨNGジョウ
NHẤTイチ、イツ
THOẠI
ĐÀMダン