chuyên gia tư vấn
danh từ
1.カウンセラー​​
câu, diễn đạt
2.カウンセラー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyên gia tư vấn

1. bà bầu đó đã gặp gỡ trao đổi với nhà tư vấn về di truyền
その妊婦は遺伝カウンセラーと面談した