chuyển giao thư tín dụng
1.しんようじょうのそうたつ 「信用状の送達」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
TRẠNGジョウ
TỐNGソウ
TÍNシン
ĐẠTタツ、ダ