chuyện kể trước khi đi ngủ
câu, diễn đạt
1.ねものがたり 「寝物語」 [TẨM VẬT NGỮ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyện kể trước khi đi ngủ

1. kể chuyện trước khi đi ngủ
寝物語をする

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
TẨMシン
NGỮ