chuyên môn
1.テクニカル​​
danh từ
2.せんこう 「専攻」​​
động từ
3.せんこう 「専攻する」​​
4.せんもん 「専門」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÔNGコウ
CHUYÊNセン
MÔNモン