chuyên nghiệp
danh từ
1.プロ​​
2.せんぎょう 「専業」​​
3.プロフェッショナル​​
tính từ
4.プロフェッショナル​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
CHUYÊNセン