chuyền tay
danh từ
1.かいらん 「回覧」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyền tay

1. chuyền tay tài liệu để xem
書類を回覧した

Kanji liên quan

HỒIカイ、エ
LÃMラン