chuyền tay đọc
danh từ
1.かいどく 「回読」 [HỒI ĐỘC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyền tay đọc

1. chuyền tay nhau đọc một quyển sách
回読する

Kanji liên quan

ĐỘCドク、トク、トウ
HỒIカイ、エ