chuyển thể
động từ
1.きゃくしょく 「脚色」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyển thể

1. chuyển thể tiểu thuyết thành phim ảnh
小説を放送用に脚色する

Kanji liên quan

SẮCショク、シキ
CƯỚCキャク、キャ、カク