chuyện trò vui vẻ
động từ
1.かんだん 「歓談」​​
câu, diễn đạt
2.かんだん 「歓談」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyện trò vui vẻ

1. cuộc trò chuyện (chuyện trò) vui vẻ trước bữa ăn
食事前の歓談
2. tạo điều kiện trò chuyện (chuyện trò) vui vẻ một chút
ちょっとした歓談の場をもうける
3. có đủ thời gian để trò chuyện (chuyện trò) vui vẻ (tán gẫu)
歓談の時間をたっぷり取る

Kanji liên quan

HOANカン
ĐÀMダン