chuyển vào
động từ
1.はんにゅう 「搬入する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyển vào

1. chuyển đồ dùng vào nhà
家具を搬入する

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
BAN,BÀNハン