chuyện vặt
danh từ
1.アネクドート​​
2.いつわ 「逸話」​​
3.さじ 「些事」 [TA SỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
TAサ、シャ
THOẠI
DẬTイツ