chuyên viên
danh từ
1.スペシャリスト​​
2.せんいん 「船員」​​
3.せんもんいいん 「専門委員」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VIÊNイン
CHUYÊNセン
MÔNモン
ỦY
THUYỀNセン