chuyển xe
1.のりかえる 「乗り換える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chuyển xe

1. chuyển phương tiện giao thông
乗り物を乗り換える

Kanji liên quan

THỪAジョウ、ショウ
HOÁNカン