cọ
động từ
1.すれる 「擦れる」​​
2.こする​​
3.しゅろ​​
4.とう 「籐」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cọ

1. chân cọ trong giầy
足が靴で擦れる

Kanji liên quan

SÁTサツ