cỏ
danh từ
1.くさ 「草」​​
2.くさき 「草木」​​
3.グラス​​
4.しば 「芝」​​
5.ハーブ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cỏ

1. cây cỏ của mùa xuân
春の草木
2. cỏ non
若グラス
3. cỏ mọc nơi đất trống
やせた土地に生える草
4. cỏ mọc một năm
1年生草
5. xem cỏ có côn trùng hay không
虫がいないか草木を調べる
Xem thêm

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
CHI
THẢOソウ