cớ
1.きっかけ 「切掛」​​
danh từ
2.いいぶん 「言い分」​​
3.どうき 「動機」​​
4.りゆう 「理由」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cớ

1. cớ cãi nhau
けんかの言い分

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
ĐỘNGドウ
DOユ、ユウ、ユイ
CƠ,KY
QUẢIカイ、ケイ
PHÂNブン、フン、ブ
THIẾTセツ、サイ