cờ
1.はた 「旗」​​
danh từ
2.きし 「旗幟」 [KỲ XÍ]​​
3.フラッグ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cờ

1. trình diễn cờ của nước mình (cắm cờ thể hiện vị trí của mình)
旗幟を鮮明にする

Kanji liên quan

KỲ