cỡ
1.サイズ​​
danh từ
2.おおきさ 「大きさ」​​
3.サイズ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cỡ

1. cỡ chuẩn (vừa vặn, vừa đẹp)
ちょうどいい大きさ

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ