có âm mưu
động từ
1.いんぼうをくわだてる 「陰謀を企てる」 [ÂM MƯU XÍ]​​
câu, diễn đạt
2.いんぼうをくわだてる 「陰謀を企てる」 [ÂM MƯU XÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có âm mưu

1. có âm mưu đảo chính
政府を倒そうと陰謀を企てる
2. vạch ra kế hoạch với âm mưu ám sát ai đó
(人)の命を奪うという陰謀を企てる

Kanji liên quan

ÂMイン
MƯUボウ、ム