cô ấy
danh từ
1.かのじょ 「彼女」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô ấy

1. cô ấy rất quyến rũ
彼女は超グラマーだ
2. bà ấy quả là xinh đẹp!
彼女、美人だなあ
3. cô ta sẽ tham dự bữa tiệc tối nay đấy
彼女、今夜のパーティーに来るのよ
4. cô ta đã khoe cơ thể quyến rũ của mình bằng bộ quần áo bó sát người
彼女はぴったりした服で、グラマーな体つきを強調した
5. anh có cho rằng gần đây cô ấy trông xinh hơn không?
彼女、最近きれいになったと思わない?
Xem thêm

Kanji liên quan

NỮジョ、ニョ、ニョウ
BỈ