cỏ cây
1.くさのき 「草の木」​​
2.しょくぶつ 「植物」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
VẬTブツ、モツ
THẢOソウ
THỰC,TRĨショク