cổ chân
danh từ
1.あしくび 「足首」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ chân

1. vòng cổ chân
足首に付ける飾り環
2. cổ chân bị bong gân
くじいた足首
3. cổ chân của bạn vẫn còn sưng đấy. Bạn không nên đi ra ngoài vào ngày mai
足首、まだ腫れてるね。明日もお外行かない方がいいよ

Kanji liên quan

TÚCソク
THỦシュ