cơ chế
danh từ
1.インスティチューション​​
2.かいいんせい 「会員制」 [HỘI VIÊN CHẾ]​​
3.しくみ 「仕組み」​​
4.メカニズム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ chế

1. cơ quan hoàng gia
ロイヤル・インスティチューション
2. Đó là tổ chức có cơ chế hội viên ở Mỹ
それは、アメリカにある会員制の組織だ
3. Thực hiện cơ chế hội viên đối với ~
〜に会員制システムを実施する
4. Bạn có thể giải thích ngắn gọn về cơ chế hội viên đó được không?
その会員制はどういったものなのか簡単に説明していただけませんか

Kanji liên quan

シ、ジ
HỘIカイ、エ
VIÊNイン
CHẾセイ
TỔ