có chiều hướng
câu, diễn đạt
1.ややもすれば 「動もすれば」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có chiều hướng

1. có chiều hướng...
ややもすれば...しがちだ

Kanji liên quan

ĐỘNGドウ