cổ đại
danh từ
1.こだい 「古代」​​
tính từ
2.こだい 「古代」​​
3.こだい 「古代」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ đại

1. Tất cả những văn kiện từ thời cổ đại
古代のあらゆる文書
2. Nghiên cứu về khảo cổ học đi ngược dòng đến tận thời kỳ cổ đại
考古学の研究は、古代にまでさかのぼる
3. Từ thời cổ đại
古代から

Kanji liên quan

CỔ
ĐẠIダイ、タイ