cô dâu
1.はなよめ 「花嫁」​​
danh từ
2.およめさん 「お嫁さん」​​
3.よめ 「嫁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô dâu

1. tôi vẫn có nhớ cảm giác muốn trở thành một cô dâu xinh đẹp đến như thế nào
もの心ついてからずっと私はきれいなお嫁さんになりたかった

Kanji liên quan

HOAカ、ケ
GIÁ