cổ điển
tính từ
1.アルカイック​​
danh từ
2.クラシカル​​
tính từ
3.クラシカル​​
danh từ
4.クラシック​​
5.クラシック​​
6.こてん 「古典」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ điển

1. nụ cười có vẻ đẹp cổ điển
アルカイックスマイル
2. nghệ thuật cổ điển
アルカイック美術
3. phần lớn những tác phẩm của Chaplin là những bộ phim cổ điển
チャップリン作品の多くは映画の古典である
4. cổ điển trong mọi thời đại không bao giờ thay đổi
いつの世も変わらぬ古典
5. vật lý học cổ điển
古典(的)物理学
Xem thêm

Kanji liên quan

CỔ
ĐIỂNテン、デン