cổ đông
danh từ
1.かぶぬし 「株主」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ đông

1. cổ đông thường
普通株主
2. cổ đông nắm 1 cổ phiếu
一株株主
3. hội đồng cổ đông
株主総会
4. cổ đông im lặng
サイレント株主
5. cổ đông chính
大口株主
Xem thêm

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
CHÂU,CHUシュ